15 CHỈ SỐ KPIS GIÚP CẢI THIỆN HIỆU QUẢ MARKETING

Trong Marketing, KPI là viết tắt của “Key Performance Indicator”, là chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của một bộ phận hoặc hoạt động của toàn công ty. KPI có thể được áp dụng cho mọi khía cạnh của doanh nghiệp. Dưới đây là 15 KPI mà một nhà tiếp thị cần chú ý:

1. Chi phí chuyển đổi khách hàng (CAC): là tổng chi phí thuyết phục khách hàng tiềm năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian cụ thể. Số liệu này liên quan trực tiếp đến ngân sách, giúp bạn xem liệu các hoạt động tiếp thị hiện tại của mình có đang hoạt động hay không.

2. Giá trị vòng đời của khách hàng (LTV): đại diện cho tổng giá trị kỳ vọng mà khách hàng đóng góp vào lợi nhuận của doanh nghiệp trong suốt thời gian tồn tại của họ. Những khách hàng thân thiết mang lại giá trị ổn định và lâu dài cho doanh nghiệp là những khách hàng có LTV cao. Số liệu này kết hợp với CAC giúp bạn xác định số tiền cần chi cho hoạt động tiếp thị.

3. Lợi tức đầu tư (ROI): là tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng chi phí đầu tư, thể hiện hiệu quả hoạt động của các khoản đầu tư từ doanh nghiệp. ROI càng lớn chứng tỏ hoạt động đầu tư của doanh nghiệp càng hiệu quả.

4. Tỷ suất sinh lời trên chi phí quảng cáo (ROAS): dùng để đo lường lợi nhuận tạo ra từ hoạt động quảng cáo. ROAS cho phép bạn xem mỗi đô la bạn chi tiêu cho quảng cáo sẽ mang lại bao nhiêu doanh thu.

5. Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện tiếp thị (MQL): chỉ những người có tiềm năng cao mới trở thành khách hàng thực sự của doanh nghiệp. Một MQL được định nghĩa dựa trên thông tin, hành vi của người tiêu dùng và được phân tích với một quy trình khép kín của doanh nghiệp.

6. Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện bán hàng (SQL): Nếu một MQL được chăm sóc đúng cách và phát triển thành một mối quan hệ, chúng có nhiều khả năng trở thành một SQL. Theo dõi SQL giúp các doanh nghiệp sàng lọc cẩn thận những đối tượng hứa hẹn tỷ lệ chuyển đổi cao nhất và xây dựng chiến lược phù hợp với những đối tượng này, thúc đẩy họ mua hàng.

7. Tăng trưởng người theo dõi: Theo dõi sự tăng trưởng của người theo dõi trên tài khoản giúp đánh giá hiệu quả của hoạt động tiếp thị trong môi trường kỹ thuật số. Tăng lượt theo dõi là cách để bạn biết rằng mức độ nhận biết và tương tác với người tiêu dùng của doanh nghiệp bạn cũng đang dần tăng lên.

8. Tỷ lệ chuyển đổi (CR): cho biết phần trăm tổng số chuyển đổi được thực hiện. Các hành vi chuyển đổi này không bắt buộc phải là “mua hàng” mà còn có thể đa dạng hóa thành “đăng ký”, “cung cấp thông tin”,… tùy theo mục đích của doanh nghiệp.

9. Lưu lượng truy cập trang web: Website là một kênh truyền thông quan trọng của doanh nghiệp. Theo dõi lưu lượng truy cập trang web cho phép bạn đánh giá hiệu quả của nhiều chiến dịch tiếp thị.

Related Articles

10. Tương tác trên mạng xã hội: Bất kỳ hành động nào được thực hiện bởi người dùng với một bài đăng hoặc trang người hâm mộ cụ thể được tính là một tương tác. Sau khi xác định được lượng người tiếp cận bài viết (reach), người làm marketing cần quan tâm đến lượng tương tác – một chỉ số quan trọng đánh giá mức độ hấp dẫn của bài viết đối với đối tượng mục tiêu.

11. Lưu lượng giới thiệu: Giúp xác định khách truy cập trang web của bạn đến từ đâu. Tất cả các lượt truy cập không thông qua bất kỳ công cụ tìm kiếm nào đều được coi là Giới thiệu. Số liệu này giúp bạn đánh giá mức độ hiệu quả của quảng cáo từ các nền tảng khác ngoài công cụ tìm kiếm và trang web chính.

12. Chỉ số thiện cảm của khách hàng (NPS): cho biết sự hài lòng của khách hàng. Chỉ số này có thang điểm từ -100 đến 100, đo lường mức độ sẵn sàng của khách hàng trong việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty cho người khác. NPS giúp bạn lắng nghe và thấu hiểu khách hàng từ sự hài lòng và lòng trung thành của họ đối với thương hiệu.

13. Lưu lượng không phải trả tiền: được sử dụng để đo lường hiệu quả của các nỗ lực SEO. SEO tốt dẫn đến thứ hạng tìm kiếm cao, tăng lưu lượng truy cập không phải trả tiền và dẫn đến chi phí quảng cáo thấp hơn.

14. Tham dự sự kiện: Theo dõi số liệu này giúp bạn biết liệu nhóm tiếp thị của mình có khiến người tiêu dùng quan tâm và sẵn sàng tham dự sự kiện của bạn hay không. Càng nhiều người tham dự sự kiện của bạn, tổ chức của bạn càng thành công.

15. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (CRR): KPI này giúp nhà quản lý biết được mức độ sẵn sàng duy trì mối quan hệ của khách hàng với doanh nghiệp và từ đó cho thấy khả năng phát triển bền vững của công ty trong tương lai.

Marketing online


Thông tin thêm

15 CHỈ SỐ KPIS GIÚP CẢI THIỆN HIỆU QUẢ MARKETING

#CHỈ #SỐ #KPIS #GIÚP #CẢI #THIỆN #HIỆU #QUẢ #MARKETING
[rule_3_plain] #CHỈ #SỐ #KPIS #GIÚP #CẢI #THIỆN #HIỆU #QUẢ #MARKETING

Trong Marketing, KPI là viết tắt của “Key Performance Indicator”, chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của một bộ phận hoặc sự vận hành của cả công ty. KPI có thể được áp dụng cho mọi khía cạnh của doanh nghiệp. Dưới đây là 15 chỉ số KPIs mà một Marketer cần lưu tâm:
1. Chi phí chuyển đổi khách hàng (CAC): là tổng chi phí để thuyết phục một khách hàng tiềm năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian cụ thể. Chỉ số này liên quan trực tiếp tới ngân sách, giúp bạn nhận biết các hoạt động marketing hiện tại có đang đem lại hiệu quả hay không.
2. Giá trị vòng đời khách hàng (LTV): thể hiện toàn bộ giá trị kỳ vọng mà một khách hàng đóng góp cho lợi nhuận của doanh nghiệp trong suốt cuộc đời của họ. Những khách hàng trung thành mang đến giá trị ổn định và lâu dài cho doanh nghiệp là những người có LTV cao. Chỉ số này kết hợp cùng CAC giúp bạn xác định được nên chi bao nhiêu tiền cho marketing.
3. Tỷ suất hoàn vốn (ROI): là tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng chi phí đầu tư, cho thấy hiệu suất của những khoản đầu tư từ doanh nghiệp. ROI càng lớn chứng tỏ các hoạt động đầu tư của doanh nghiệp càng hiệu quả.
4. Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo (ROAS): được sử dụng để đo lường lợi nhuận được tạo ra từ hoạt động quảng cáo. ROAS cho phép bạn biết được mỗi đồng bạn chi cho hoạt động quảng cáo sẽ mang lại bao nhiêu doanh thu.
5. Marketing Qualified Leads (MQL): chỉ những đối tượng có nhiều tiềm năng trở thành khách hàng thực sự của doanh nghiệp. Một MQL được xác định dựa trên những thông tin, hành vi tiêu dùng và được phân tích với một quy trình khép kín của doanh nghiệp.
6. Sales Qualified Leads (SQL): Nếu một MQL được chăm sóc và phát triển mối quan hệ đúng cách, nhiều khả năng họ sẽ trở thành một SQL. Theo dõi SQL giúp doanh nghiệp sàng lọc kỹ càng những đối tượng hứa hẹn tỉ lệ chuyển đổi cao nhất và xây dựng chiến lược phù hợp với những đối tượng này, thúc đẩy họ mua hàng.
7. Sự tăng trưởng các Followers: Theo dõi sự tăng trưởng các followers trên các tài khoản giúp đánh giá hiệu quả marketing trên môi trường digital. Tăng followers là một cách để bạn biết rằng mức độ nhận diện và tương tác với người tiêu dùng của doanh nghiệp cũng đang dần tăng lên.
8. Tỷ lệ chuyển đổi (CR): cho biết tỷ lệ bao nhiêu phần trăm trên tổng số thực hiện hành vi chuyển đổi. Những hành vi chuyển đổi này không bắt buộc phải là “mua hàng” mà còn có thể đa dạng thành “đăng ký”, “cung cấp thông tin”,… tùy theo mục đích của doanh nghiệp.
9. Lượng truy cập website: Website là một kênh truyền thông quan trọng của các doanh nghiệp. Theo dõi lượng truy cập website cho phép bạn đánh giá hiệu quả của nhiều chiến dịch marketing.
10. Lượng tương tác trên mạng xã hội: Bất kì hành động nào của người dùng với một bài post hay fanpage cụ thể cũng được tính là một tương tác. Sau khi xác định được số lượng người tiếp cận bài viết (lượt reach), marketers cần quan tâm tới lượng tương tác – chỉ số quan trọng thể hiện sự thu hút của bài viết với công chúng mục tiêu.
11. Referral traffic: giúp xác định lượng khách truy cập website của doanh nghiệp đến từ đâu. Tất cả những truy cập mà không thông qua bất kỳ công cụ tìm kiếm nào đều được xem là Referral. Chỉ số này giúp bạn đánh giá hiệu quả quảng cáo từ những nền tảng khác ngoài công cụ tìm kiếm và website chính.
12. Chỉ số thiện cảm của khách hàng (NPS): cho biết mức độ hài lòng của khách hàng. Chỉ số có thang đo từ -100 đến 100, đo lường mức độ khách hàng sẵn lòng giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty cho người khác. NPS giúp bạn lắng nghe và thấu hiểu khách hàng từ sự hài lòng và trung thành của họ đối với thương hiệu.
13. Organic Traffic: dùng để đo lường hiệu quả của những nỗ lực SEO. SEO tốt mang lại thứ hạng tìm kiếm cao, tăng lượng organic traffic và dẫn đến giảm chi phí quảng cáo.
14. Lượt tham gia sự kiện: Theo dõi chỉ số này giúp bạn biết được liệu đội ngũ marketing có đang khiến người tiêu dùng quan tâm và sẵn lòng tham dự sự kiện của bạn hay không. Càng nhiều người tham gia sự kiện, hoạt động tổ chức của bạn càng thành công.
15. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (CRR): chỉ số KPI này giúp nhà quản trị biết được mức độ khách hàng sẵn lòng duy trì mối quan hệ với doanh nghiệp và từ đó cho thấy khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai.

#CHỈ #SỐ #KPIS #GIÚP #CẢI #THIỆN #HIỆU #QUẢ #MARKETING
[rule_2_plain] #CHỈ #SỐ #KPIS #GIÚP #CẢI #THIỆN #HIỆU #QUẢ #MARKETING
[rule_2_plain] #CHỈ #SỐ #KPIS #GIÚP #CẢI #THIỆN #HIỆU #QUẢ #MARKETING
[rule_3_plain]

#CHỈ #SỐ #KPIS #GIÚP #CẢI #THIỆN #HIỆU #QUẢ #MARKETING

Trong Marketing, KPI là viết tắt của “Key Performance Indicator”, chỉ số đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của một bộ phận hoặc sự vận hành của cả công ty. KPI có thể được áp dụng cho mọi khía cạnh của doanh nghiệp. Dưới đây là 15 chỉ số KPIs mà một Marketer cần lưu tâm:
1. Chi phí chuyển đổi khách hàng (CAC): là tổng chi phí để thuyết phục một khách hàng tiềm năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian cụ thể. Chỉ số này liên quan trực tiếp tới ngân sách, giúp bạn nhận biết các hoạt động marketing hiện tại có đang đem lại hiệu quả hay không.
2. Giá trị vòng đời khách hàng (LTV): thể hiện toàn bộ giá trị kỳ vọng mà một khách hàng đóng góp cho lợi nhuận của doanh nghiệp trong suốt cuộc đời của họ. Những khách hàng trung thành mang đến giá trị ổn định và lâu dài cho doanh nghiệp là những người có LTV cao. Chỉ số này kết hợp cùng CAC giúp bạn xác định được nên chi bao nhiêu tiền cho marketing.
3. Tỷ suất hoàn vốn (ROI): là tỷ lệ lợi nhuận ròng trên tổng chi phí đầu tư, cho thấy hiệu suất của những khoản đầu tư từ doanh nghiệp. ROI càng lớn chứng tỏ các hoạt động đầu tư của doanh nghiệp càng hiệu quả.
4. Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo (ROAS): được sử dụng để đo lường lợi nhuận được tạo ra từ hoạt động quảng cáo. ROAS cho phép bạn biết được mỗi đồng bạn chi cho hoạt động quảng cáo sẽ mang lại bao nhiêu doanh thu.
5. Marketing Qualified Leads (MQL): chỉ những đối tượng có nhiều tiềm năng trở thành khách hàng thực sự của doanh nghiệp. Một MQL được xác định dựa trên những thông tin, hành vi tiêu dùng và được phân tích với một quy trình khép kín của doanh nghiệp.
6. Sales Qualified Leads (SQL): Nếu một MQL được chăm sóc và phát triển mối quan hệ đúng cách, nhiều khả năng họ sẽ trở thành một SQL. Theo dõi SQL giúp doanh nghiệp sàng lọc kỹ càng những đối tượng hứa hẹn tỉ lệ chuyển đổi cao nhất và xây dựng chiến lược phù hợp với những đối tượng này, thúc đẩy họ mua hàng.
7. Sự tăng trưởng các Followers: Theo dõi sự tăng trưởng các followers trên các tài khoản giúp đánh giá hiệu quả marketing trên môi trường digital. Tăng followers là một cách để bạn biết rằng mức độ nhận diện và tương tác với người tiêu dùng của doanh nghiệp cũng đang dần tăng lên.
8. Tỷ lệ chuyển đổi (CR): cho biết tỷ lệ bao nhiêu phần trăm trên tổng số thực hiện hành vi chuyển đổi. Những hành vi chuyển đổi này không bắt buộc phải là “mua hàng” mà còn có thể đa dạng thành “đăng ký”, “cung cấp thông tin”,… tùy theo mục đích của doanh nghiệp.
9. Lượng truy cập website: Website là một kênh truyền thông quan trọng của các doanh nghiệp. Theo dõi lượng truy cập website cho phép bạn đánh giá hiệu quả của nhiều chiến dịch marketing.
10. Lượng tương tác trên mạng xã hội: Bất kì hành động nào của người dùng với một bài post hay fanpage cụ thể cũng được tính là một tương tác. Sau khi xác định được số lượng người tiếp cận bài viết (lượt reach), marketers cần quan tâm tới lượng tương tác – chỉ số quan trọng thể hiện sự thu hút của bài viết với công chúng mục tiêu.
11. Referral traffic: giúp xác định lượng khách truy cập website của doanh nghiệp đến từ đâu. Tất cả những truy cập mà không thông qua bất kỳ công cụ tìm kiếm nào đều được xem là Referral. Chỉ số này giúp bạn đánh giá hiệu quả quảng cáo từ những nền tảng khác ngoài công cụ tìm kiếm và website chính.
12. Chỉ số thiện cảm của khách hàng (NPS): cho biết mức độ hài lòng của khách hàng. Chỉ số có thang đo từ -100 đến 100, đo lường mức độ khách hàng sẵn lòng giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty cho người khác. NPS giúp bạn lắng nghe và thấu hiểu khách hàng từ sự hài lòng và trung thành của họ đối với thương hiệu.
13. Organic Traffic: dùng để đo lường hiệu quả của những nỗ lực SEO. SEO tốt mang lại thứ hạng tìm kiếm cao, tăng lượng organic traffic và dẫn đến giảm chi phí quảng cáo.
14. Lượt tham gia sự kiện: Theo dõi chỉ số này giúp bạn biết được liệu đội ngũ marketing có đang khiến người tiêu dùng quan tâm và sẵn lòng tham dự sự kiện của bạn hay không. Càng nhiều người tham gia sự kiện, hoạt động tổ chức của bạn càng thành công.
15. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (CRR): chỉ số KPI này giúp nhà quản trị biết được mức độ khách hàng sẵn lòng duy trì mối quan hệ với doanh nghiệp và từ đó cho thấy khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Also
Close
Back to top button